Bộ chuyển đổi pixel và DPI – kiểm tra 16 đơn vị

Nội dung được kiểm tra lần cuối:

100 px ở 96 DPI bằng 2,646 cm, còn ở 300 DPI là 0,8467 cm, vì kích thước pixel phụ thuộc vào độ phân giải. Hãy nhập một số vào ô “Chuyển đổi từ”, chọn đơn vị trong danh sách bên dưới các ô và đặt độ phân giải trong ô “Độ phân giải”. Bộ chuyển đổi đổi pixel, pixel CSS, dp và sp của Android, centimet, milimet, inch, point, pica, twip và EMU trong tệp Office.

px
cm

Một pixel bằng 1/DPI inch, nên kích thước của nó phụ thuộc vào độ phân giải. 96 DPI là giá trị mặc định trong CSS và trong Windows ở tỷ lệ 100%, còn khi in thường dùng 300 DPI. Bạn cũng có thể nhập độ phân giải theo pixel trên centimet (px/cm) hoặc dppx của CSS.

DPI

Làm sao đổi pixel sang centimet và inch?

Nhập một số vào ô “Chuyển đổi từ” và chọn đơn vị của nó trong danh sách bên dưới ô, rồi chọn đơn vị bạn cần bên dưới ô “Chuyển đổi sang”. Kết quả hiện ra ngay khi bạn gõ, và cũng có thể tính theo chiều ngược lại: nhập số vào ô “Chuyển đổi sang”, bộ chuyển đổi sẽ điền ô thứ nhất. Hai danh sách có cùng 16 đơn vị chia thành nhóm, và nhóm đầu tiên, “Dùng nhiều nhất”, gồm pixel, milimet, centimet và inch.

Ngay khi pixel (px) được chọn bên dưới một trong hai ô, ô “Độ phân giải” với giá trị 96 sẽ xuất hiện bên dưới. Hãy nhập DPI của bản in hoặc màn hình vào đó, và dùng các nút DPI, px/cm và dppx để cho biết bạn đang ghi theo cách nào. Khi đổi cách ghi, số trong ô tự tính lại, nên 300 DPI thành khoảng 118,11 px/cm và kết quả giữ nguyên.

Bạn cũng có thể viết đơn vị cạnh số, ví dụ “12 pt”, “48 dp” hoặc “2 inch”, và bộ chuyển đổi sẽ chọn đơn vị đó cho ô. Nút “Sao chép kết quả” sao chép số trong ô “Chuyển đổi sang”, còn “Xóa tất cả” làm trống cả hai ô.

Vì sao pixel không có kích thước cố định?

Pixel, còn gọi là điểm ảnh, là một điểm trong hình ảnh raster và không có kích thước cố định[1]. Tệp ảnh chỉ lưu chiều ngang và chiều dọc có bao nhiêu pixel. Kích thước trên giấy hay trên màn hình do độ phân giải quyết định, tức là một inch chứa bao nhiêu pixel. Vì vậy một bức ảnh rộng 3000 px in ra rộng 10 inch (25,4 cm) ở 300 DPI và 20 inch (50,8 cm) ở 150 DPI.

Công thức rất ngắn: inch = pixel ÷ DPI, còn centimet = pixel ÷ DPI × 2,54, vì một inch đúng bằng 2,54 cm[6]. Ở 300 DPI, một centimet có 118,11 px và một milimet có 11,81 px.

Với bản in chất lượng cao, Adobe coi 300 ppi là tiêu chuẩn của ngành[2]. Các phần mềm gọi chung DPI và PPI là độ phân giải, nên ô “Độ phân giải” nhận giá trị nào cũng được.

Một inch, một centimet và một milimet có bao nhiêu pixel?

Bảng cho biết một inch, một centimet và một milimet chứa bao nhiêu pixel ở các độ phân giải màn hình, in và quét từ 72 đến 1200 DPI. Các số do bộ chuyển đổi tính.
Độ phân giảiPixel trên inchPixel trên centimetPixel trên milimet
72 DPI7228,3462,83
96 DPI9637,7953,78
150 DPI15059,0555,91
200 DPI20078,747,87
300 DPI300118,1111,81
600 DPI600236,2223,62
1 200 DPI1 200472,44147,24
Giá trị cho centimet và milimet đã làm tròn, vì một inch bằng 25,4 mm nên phép chia không bao giờ tròn. Bộ chuyển đổi hiển thị kết quả đầy đủ.

Khổ A4, danh thiếp và ảnh 4R có bao nhiêu pixel?

Khổ A theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 216[3]. Danh thiếp 9 × 5,5 cm lấy từ bảng kích thước danh thiếp[4], còn ảnh 4R có cỡ 4 × 6 inch, tức 102 × 152 mm, và thường được ghi tròn là 10 × 15 cm[5]. Bảng cho chiều rộng và chiều cao bằng pixel, làm tròn đến số nguyên như các phần mềm đồ họa vẫn làm. Với hướng ngang, hãy đổi chỗ hai số.
Khổ96 DPI150 DPI300 DPI
A5 (148 × 210 mm)559 × 794874 × 1 2401 748 × 2 480
A4 (210 × 297 mm)794 × 1 1231 240 × 1 7542 480 × 3 508
A3 (297 × 420 mm)1 123 × 1 5871 754 × 2 4803 508 × 4 961
Danh thiếp (90 × 55 mm)340 × 208531 × 3251 063 × 650
Ảnh 4R (102 × 152 mm)384 × 576600 × 9001 200 × 1 800

Pixel CSS khác pixel màn hình thế nào?

Các trang web đo bằng pixel CSS. Đặc tả CSS cho nó một kích thước cố định: một inch bằng 2,54 cm và bằng 96 pixel CSS[6], nên một pixel CSS luôn khoảng 0,2646 mm, tức đúng 0,75 pt. Vì vậy nó có chỗ riêng trong danh sách, tách khỏi pixel thông thường: ô “Độ phân giải” không làm nó thay đổi.

Màn hình mật độ cao vẽ một pixel CSS bằng nhiều pixel màn hình. CSS diễn đạt điều này bằng đơn vị dppx, số điểm trên một pixel CSS, trong đó 1 dppx bằng 96 DPI[6]. Nếu biết giá trị dppx của màn hình, hãy nhập vào ô “Độ phân giải” sau khi bấm nút dppx.

Windows cũng tính như vậy: giá trị DPI cơ sở là 96, tỷ lệ 100% tương ứng 96 DPI, và pixel độc lập với thiết bị (DIP) bằng 1/96 inch logic[7].

dp và sp trong Android là gì?

Android khuyên thiết kế ứng dụng bằng pixel độc lập mật độ (dp). Một dp xấp xỉ một pixel trên màn hình 160 DPI, và hệ thống đổi dp sang pixel theo công thức px = dp × (dpi / 160)[8]. Bộ chuyển đổi coi dp bằng 1/160 inch, nên khi ô “Độ phân giải” chứa DPI của điện thoại, nó cho đúng số pixel đó.

Cỡ chữ trong Android được ghi bằng pixel co giãn (sp). Theo mặc định sp có cỡ bằng dp, nhưng thay đổi theo cỡ chữ người dùng chọn trong cài đặt[8]. Bộ chuyển đổi tính sp ở cỡ chữ mặc định, tức giống như dp.

Một dp có bao nhiêu pixel trong thư mục mdpi, hdpi, xhdpi và xxhdpi?

Đồ họa ứng dụng Android được chuẩn bị ở nhiều cỡ, mỗi cỡ cho một nhóm mật độ màn hình. Tài liệu cho DPI xấp xỉ của từng nhóm và tỷ lệ 3:4:6:8:12:16 giữa chúng, với ví dụ biểu tượng 48 × 48 px cho mdpi[8]. Bảng cho biết 1 dp và biểu tượng 48 dp đó có bao nhiêu pixel trong từng nhóm.
Thư mục tài nguyênĐộ phân giải xấp xỉ1 dp tính bằng pixelBiểu tượng 48 dp
drawable-ldpikhoảng 120 DPI0,75 px36 × 36 px
drawable-mdpikhoảng 160 DPI1 px48 × 48 px
drawable-hdpikhoảng 240 DPI1,5 px72 × 72 px
drawable-xhdpikhoảng 320 DPI2 px96 × 96 px
drawable-xxhdpikhoảng 480 DPI3 px144 × 144 px
drawable-xxxhdpikhoảng 640 DPI4 px192 × 192 px

Point, pica, twip và EMU là gì?

Point (pt) mà bộ chuyển đổi dùng bằng 1/72 inch, khoảng 0,3528 mm, còn pica (pc) bằng 1/6 inch, tức 12 point[6]. Word ghi cỡ chữ bằng point, nên chữ 12 pt có cỡ khoảng 4,23 mm, hay 16 px trên màn hình 96 DPI.

Twip bằng một phần hai mươi point, nên một inch có 1440 twip. Định dạng Word cũ (.doc) lưu lề và kích thước trang bằng twip: lề rộng 1 inch được ghi trong tệp là 1440 twip[9].

EMU (English Metric Unit) là đơn vị tọa độ trong tệp Office: một inch có 914 400 EMU và một centimet có 360 000 EMU[10]. Do đó một milimet đúng bằng 36 000 EMU.

Bộ chuyển đổi này biết những đơn vị nào?

Bộ chuyển đổi biết 16 đơn vị. Bảng ghi từng đơn vị theo inch và theo pixel ở 96 DPI, giá trị ban đầu của ô “Độ phân giải”.
Đơn vịTheo inchTheo pixel ở 96 DPINhóm trong danh sách
pixel (px)1/DPI inch1Dùng nhiều nhất
pixel CSS0,01041671Màn hình, trang web và ứng dụng
pixel độc lập mật độ (dp)0,006250,6Màn hình, trang web và ứng dụng
pixel co giãn (sp)0,006250,6Màn hình, trang web và ứng dụng
micromet (µm)0,00003937010,00377953Hệ mét (SI)
milimet (mm)0,03937013,77953Dùng nhiều nhất
một phần tư milimet (Q)0,009842520,944882Hệ mét ngoài SI
centimet (cm)0,39370137,7953Dùng nhiều nhất
mét39,37013 779,53Hệ mét (SI)
inch196Dùng nhiều nhất
foot (ft)121 152Hệ Anh và Mỹ
yard (yd)363 456Hệ Anh và Mỹ
point (pt)0,01388891,33333Đơn vị in ấn
pica (pc)0,16666716Đơn vị in ấn
twip0,0006944440,0666667Đơn vị trong tệp Office
đơn vị EMU0,000001093610,000104987Đơn vị trong tệp Office
Giá trị được làm tròn đến sáu chữ số có nghĩa. Pixel không được đổi sang inch trong bảng, vì kích thước của nó phụ thuộc vào ô “Độ phân giải”.

Tôi có thể nhập gì vào ô “Chuyển đổi từ”?

Ô này nhận số theo nhiều cách ghi, kể cả kèm đơn vị. Bảng cho thấy bộ chuyển đổi làm gì với từng giá trị khi bên dưới ô “Chuyển đổi từ” chọn pixel, bên dưới ô “Chuyển đổi sang” chọn centimet và ô “Độ phân giải” là 96. Kết quả do chính bộ chuyển đổi tính. Tiếng Việt còn gọi centimet là phân tây[11], nên ô cũng hiểu chữ “phân”.
Bạn nhậpĐơn vị bên dưới ô “Chuyển đổi từ”Kết quả trong ô “Chuyển đổi sang”Chúng tôi đọc thế nào
100pixel (px)2,64583333333333 cmSố không kèm đơn vị được tính theo đơn vị đang chọn bên dưới ô, ở đây là pixel.
2,5pixel (px)0,0661458333333333 cmDấu phẩy tách phần thập phân, nên đây là hai phẩy năm pixel.
1 500pixel (px)39,6875 cmDấu cách tách hàng nghìn, nên trong ô là một nghìn năm trăm pixel.
1.500pixel (px)0,0396875 cmDấu chấm đứng một mình được đọc là dấu thập phân, nên trong ô là 1,5 pixel chứ không phải 1500. Bên dưới ô có dòng báo số đã được đọc là 1,5 và nhắc bạn gõ 1500 nếu muốn một nghìn năm trăm.
1,5e3pixel (px)39,6875 cmCách ghi khoa học: 1,5 × 10³, tức cũng là một nghìn năm trăm pixel.
12 ptpoint (pt)0,423333333333333 cmĐơn vị sau số sẽ đổi đơn vị bên dưới ô, ở đây thành point. Bên dưới ô có một dòng báo về thay đổi này.
2 inchinch5,08 cmTên đơn vị có thể viết như trong tiếng Việt hằng ngày.
5 phâncentimet (cm)5 cm“Phân” được đọc là centimet, nên “5 phân” là 5 cm.
48 dppixel độc lập mật độ (dp)0,762 cmKý hiệu dp và sp của Android cũng đổi đơn vị bên dưới ô.
300 dpipixel (px)— (thông báo bên dưới ô)Độ phân giải không phải kích thước, nên không có kết quả. Bên dưới ô có hướng dẫn nơi nhập DPI.

Nguồn tham khảo

  1. Pixel — Wikipedia
  2. Print resolution for images in Photoshop — Adobe (tiếng Anh)
  3. Khổ giấy — Wikipedia
  4. Business card — Wikipedia (tiếng Anh)
  5. Photo print sizes — Wikipedia (tiếng Anh)
  6. CSS Values and Units Module Level 4 — W3C (tiếng Anh)
  7. DPI and device-independent pixels — Microsoft Learn (tiếng Anh)
  8. Support different pixel densities — Android Developers (tiếng Anh)
  9. [MS-DOC]: Example of a section — Microsoft Learn (tiếng Anh)
  10. [MS-OE376]: ST_Coordinate (Coordinate) — Microsoft Learn (tiếng Anh)
  11. Centimet — Wikipedia

Mọi giá trị trong bảng đều được chúng tôi tính từ định nghĩa của các đơn vị và kiểm tra lại bằng phép tính trước khi đăng. Dữ liệu lịch sử và tên các đơn vị địa phương dựa trên các nguồn nêu ở trên.

Nội dung được kiểm tra lần cuối: · biên soạn và kiểm tra bởi đội ngũ Arteon

Câu hỏi thường gặp về pixel và DPI

Ảnh cho trang web có bắt buộc 72 DPI không?

Không. Trình duyệt hiển thị ảnh theo số pixel, và độ phân giải ghi trong tệp không làm đổi kích thước ảnh trên trang. Với trang web, điều quan trọng là chiều rộng tính bằng pixel, ví dụ 1200 px cho ảnh rộng bằng bài viết.

Vì sao trong CSS một inch luôn là 96 px, còn trong Photoshop thì không?

CSS gắn các đơn vị của nó với pixel CSS, nên ở đó 1 inch luôn bằng 96 px[6]. Photoshop tính bằng pixel của tệp, và một inch chứa bao nhiêu pixel tùy vào độ phân giải đặt cho tài liệu.

Làm sao đổi px/cm sang DPI?

Nhân giá trị với 2,54, vì một inch bằng 2,54 cm: 118,11 px/cm là 300 DPI. Trong bộ chuyển đổi, chỉ cần bấm nút px/cm và số trong ô “Độ phân giải” sẽ tự tính lại.

Bộ chuyển đổi có gửi dữ liệu của tôi lên máy chủ không?

Không. Mọi phép tính diễn ra trong trình duyệt của bạn, nên các số bạn nhập không rời khỏi thiết bị.

Ảnh chụp màn hình công cụ miễn phí của Arteon: Bộ chuyển đổi pixel và DPI – kiểm tra 16 đơn vị

Giúp chúng tôi cải thiện bộ chuyển đổi này

Thiếu một đơn vị hay kết quả khác với phần mềm của bạn? Hãy cho chúng tôi biết tên phần mềm và các giá trị bạn thấy trong đó.